彼、ゲームに夢中で全然聞いてない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy mê game, không nghe gì
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N3
夢
mu, bou / yume, yume.miru, kura.i
giấc mơ, tầm nhìn, ảo ảnh
N5
中
chuu / naka, uchi, ata.ru
ở trong, giữa
N3
全
zen / matta.ku, sube.te
toàn bộ, trọn vẹn, tất cả
N3
然
zen, nen / shika, shika.ri, shika.shi, sa
Đại loại vậy, nếu thế thì...
N5
聞
bun, mon / ki.ku, ki.koeru
nghe, hỏi, lắng nghe
Ngữ pháp