彼、ファイルの位置を変更した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy đổi vị trí file
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy đổi vị trí file
Hoạt họa thứ tự nét kanji