Câu
Cấp độ: N1

が凍ってになった

Kana: かれ かわが こおって いちめん まっしろに なった Romaji: Kare kawa ga kootte ichimen masshiro ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Sông đóng băng trắng xóa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、川が凍って一面真っ白になった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan