Câu
Cấp độ: N5

を見つめる

Kana: かれ ぜんの せいしんで ものごとを みつめる Romaji: Kare zen no seishin de monogoto o mitsumeru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nhìn mọi thứ bằng tinh thần thiền

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、禅の精神で物事を見つめる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan