Câu
Cấp độ: N5

を集めた

Kana: かれ けいさつは げんばで しょうこを あつめた Romaji: Kare keisatsu wa genba de shouko o atsumeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cảnh sát thu thập bằng chứng tại hiện trường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、警察は現場で証拠を集めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan