Câu
Cấp độ: N5

に散らかした

Kana: かれ へやの ものを すべて ゆかに ちらかした Romaji: Kare heya no mono o subete yuka ni chirakashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy rải hết đồ trong phòng xuống sàn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、部屋の物を全て床に散らかした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan