Câu
Cấp độ: N4

とのを破って

Kana: かれとの やくそくを やぶってしまった Romaji: Kare to no yakusoku o yabutte shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã phá vỡ lời hứa với anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼との約束を破ってしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan