Câu
Cấp độ: N3

してもでしょ

Kana: かれと ひかく しても しかたないでしょ Romaji: Kare to hikaku shite mo shikata nai desho
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Không ích gì so sánh với anh ấy đâu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼と比較しても仕方ないでしょ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan