Câu
Cấp độ: N3

って言った時のは冷たかった

Kana: かれの ていあんを むしすると いったときの かのじょの めは つめたかった Romaji: Kare no teian o mushi suru tte itta toki no kanojo no me wa tsumetakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mắt cô ấy lạnh khi nói sẽ phớt lờ đề xuất của anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の提案を無視するって言った時の彼女の目は冷たかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan