彼の料理に文句をつけた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi phàn nàn món anh ấy nấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi phàn nàn món anh ấy nấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji