Câu
Cấp độ: N1

に入ことをめた

Kana: かれは その とうに にゅうとうすることを きめた Romaji: Kare wa sono tou ni nyuutou suru koto o kimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy quyết định gia nhập đảng đó

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はその党に入党することを決めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan