Câu
Cấp độ: N3

を読んでる

Kana: かれは ソファーに すわって ほんを よんでる Romaji: Kare wa sofaa ni suwatte hon o yonderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy ngồi trên sofa đọc sách

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はソファーに座って本を読んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan