Câu
Cấp độ: N1

く叩いてにいるかめた

Kana: かれは ドアを ちからづよく たたいて なかに いるか 確かめた Romaji: Kare wa doa o chikarazuyoku tataite naka ni iru ka tashikameta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy gõ cửa mạnh để kiểm tra có ai bên trong không

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はドアを力強く叩いて中にいるか確かめた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan