Câu
Cấp độ: N5

にある

Kana: かれは じけんを さばく 立場に ある Romaji: Kare wa jiken o sabaku tachiba ni aru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy ở vị trí xét xử vụ án

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は事件を裁く立場にある - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan