Câu
Cấp độ: N3

のにした

Kana: かれは もんだいの こたえを えるのに くろうした Romaji: Kare wa mondai no kotae o eru no ni kurou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy vất vả để có câu trả lời

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は問題の答えを得るのに苦労した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan