Câu
Cấp độ: N1

のためにイベントをした

Kana: かれは ちいきしんこうのために イベントを きかくした Romaji: Kare wa chiiki shinkou no tame ni ibento o kikaku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy lên kế hoạch sự kiện xúc tiến vùng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は地域振興のためにイベントを企画した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan