Câu
Cấp độ: N4

った

Kana: かれは あたらしい りょうりの ためしを つくった Romaji: Kare wa atarashii ryouri no tameshi o tsukutta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy làm thử món ăn mới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は新しい料理の試しを作った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan