Câu
Cấp độ: N3

を慣らしてる

Kana: かれは あたらしい かんきょうに からだを ならしてる Romaji: Kare wa atarashii kankyou ni karada o narashiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đang làm quen với môi trường mới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は新しい環境に体を慣らしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan