Câu
Cấp độ: N3

を落ち着かせた

Kana: かれは ふかい こきゅうで こころを おちつかせた Romaji: Kare wa fukai kokyuu de kokoro o ochitsukaseta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy hít thở sâu và bình tĩnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は深い呼吸で心を落ち着かせた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan