Câu
Cấp độ: N1

としてされた

Kana: かのじょ この クラスの にばんめの がくせいとして とうろくされた Romaji: Kanojo kono kurasu no nibanme no gakusei toshite touroku sareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy được đăng ký là học sinh thứ hai của lớp này

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、このクラスの二番目の学生として登録された - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan