彼女、仕事で躓いて落ち込んでる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy vấp ở công việc và đang suy sụp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
仕
shi, ji / tsuka.eru
tham dự, thực hiện, chính thức
N4
事
ji, zu / koto, tsuka.u, tsuka.eru
vấn đề, sự việc, sự thật
N3
落
raku / o.chiru, o.chi, o.tosu
rơi, rớt, hạ xuống
N3
込
-ko.mu, ko.mu, ko.mi, -ko.mi, ko.meru
đông đúc, hỗn hợp, số lượng lớn
Ngữ pháp