Câu
Cấp độ: N5

で躓いて落ち込んでる

Kana: かのじょ しごとで つまづいて おちこんでる Romaji: Kanojo shigoto de tsumazuite ochikonderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy vấp ở công việc và đang suy sụp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、仕事で躓いて落ち込んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan