Câu
Cấp độ: N3

を乗り越えた

Kana: かのじょ れいせいな はんだんで ききいてき じょうきょうを のりこえた Romaji: Kanojo reisei na handan de kikiteki joukyou o norikoeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy vượt qua tình huống khủng hoảng bằng phán đoán bình tĩnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、冷静な判断で危機的状況を乗り越えた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan