Câu
Cấp độ: N5

いを忘れてた

Kana: かのじょ いえちの しはらいを わすれてた Romaji: Kanojo yachin no shiharai o wasureteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy quên trả tiền thuê nhà

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、家賃の支払いを忘れてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan