彼女、歓声の中で優勝した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy vô địch giữa tiếng hoan hô
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N1
歓
kan / yoroko.bu
niềm vui, sự hân hoan, niềm vui
N3
声
sei, shou / koe, kowa-
giọng nói, voix, voz
N5
中
chuu / naka, uchi, ata.ru
ở trong, giữa
N3
優
yuu, u / yasa.shii, sugu.reru, masa.ru
dịu dàng, xuất sắc, vượt trội
N3
勝
shou / ka.tsu, -ga.chi, masa.ru, sugu.reru, katsu
chiến thắng, thắng lợi, chiếm ưu thế
Ngữ pháp