Câu
Cấp độ: N2

を送ってくれってされた

Kana: かのじょ ついかで しりょうを おくってくれって いらいされた Romaji: Kanojo tsuika de shiryou o okutte kure tte irai sareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy được yêu cầu gửi thêm tài liệu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、追加で資料を送ってくれって依頼された - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan