彼女が植えた土から芽が出てきた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMầm nhú lên từ đất cô ấy trồng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N2
植
shoku / u.eru, u.waru
cây, chậu cây, cây trồng
N5
土
do, to / tsuchi
đất, mặt đất
N1
芽
ga / me
chồi, mầm, ngọn
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
Ngữ pháp