Câu
Cấp độ: N1

してした

Kana: かのじょの ほうあんは こっかいを つうかして せいりつした Romaji: Kanojo no houan wa kokkai o tsuuka shite seiritsu shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Dự luật của cô ấy được quốc hội thông qua và thành lập

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の法案は国会を通過して成立した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan