Câu
Cấp độ: N5

を望んでる

Kana: かのじょの かつやくを のぞんでる Romaji: Kanojo no katsuyaku o nozonderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy hy vọng anh ấy tỏa sáng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の活躍を望んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan