Câu
Cấp độ: N3

が解けてが柔らかくなった

Kana: かのじょの きんちょうが ほどけて ひょうじょうが やわらかくなった Romaji: Kanojo no kinchou ga hodokete hyoujou ga yawarakaku natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Căng thẳng của cô ấy tan biến và nét mặt dịu lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の緊張が解けて表情が柔らかくなった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan