Câu
Cấp độ: N5

に痺れを切らした

Kana: かのじょの ちこくに しびれを きった Romaji: Kanojo no chikoku ni shibire o kirashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi chán ngấy việc cô ấy trễ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の遅刻に痺れを切らした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan