Câu
Cấp độ: N3

ことにした

Kana: かのじょの なんだいに ちょうせんすることに した Romaji: Kanojo no nandai ni chousen suru koto ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy quyết đối mặt thử thách

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の難題に挑戦することにした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan