Câu
Cấp độ: N3

を任されてる

Kana: かのじょは この ビルの せつびかんりを まかされてる Romaji: Kanojo wa kono biru no setsubi kanri o makasareteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy được giao quản lý cơ sở vật chất tòa nhà này

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はこのビルの設備管理を任されてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan