Câu
Cấp độ: N3

ジェクトのに加わってしてる

Kana: かのじょは この プロジェクトの メンバーに くわわって おおかつやく してる Romaji: Kanojo wa kono purojekuto no menbaa ni kuwawatte dai katsuyaku shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy tham gia nhóm dự án này và đang tỏa sáng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はこのプロジェクトのメンバーに加わって大活躍してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan