Câu
Cấp độ: N3

ジェクトの洗いした

Kana: かのじょは この プロジェクトの かだいを すべて あらいだした Romaji: Kanojo wa kono purojekuto no kadai o subete araidashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đã liệt kê mọi vấn đề của dự án

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はこのプロジェクトの課題を全て洗い出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan