Câu
Cấp độ: N4

で立ち向かった

Kana: かれ かのじょは たった ひとりで たちむかった Romaji: Kare Kanojo wa tatta hitori de tachimukatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đối mặt một mình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はたった一人で立ち向かった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan