Câu
Cấp độ: N5

してる

Kana: かれ かのじょは パンの しゅるいを きろくしてる Romaji: Kare Kanojo wa pan no shurui o kiroku shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ghi lại các loại bánh mì

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はパンの種類を記録してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan