Câu
Cấp độ: N1

の同会にしてした

Kana: かのじょは ちゅうがくの どうそうかいに さんかして なつかしい ともと さいかいした Romaji: Kanojo wa chuugaku no dousoukai ni sankashite natsukashii tomo to saikai shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy tham dự họp cựu học sinh cấp 2 và gặp lại bạn cũ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は中学校の同窓会に参加して懐かしい友と再会した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan