Câu
Cấp độ: N2

であることをした

Kana: かのじょは にじゅう こくせきであることを こうひょうした Romaji: Kanojo wa nijuu kokuseki de aru koto o kouhyou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy công bố mang quốc tịch kép

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は二重国籍であることを公表した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan