Câu
Cấp độ: N3

した

Kana: かのじょは もんだいかいけつの かていを きろくした Romaji: Kanojo wa mondai kaiketsu no katei o kiroku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ghi lại quá trình giải quyết vấn đề

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は問題解決の過程を記録した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan