Câu
Cấp độ: N5

してる

Kana: かのじょ かのじょは ちいきかつどうに さんかしてる Romaji: Kanojo kanojo wa chiiki katsudou ni sankashiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy tham gia hoạt động cộng đồng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は地域活動に参加してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan