Câu
Cấp độ: N1

してを許さを持ってる

Kana: かのじょは たような ぶんかを そんちょうして さべつを ゆるさない しせいを もってる Romaji: Kanojo wa tayou na bunka o sonchou shite sabetsu o yurusanai shisei o motte ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy tôn trọng đa dạng văn hóa và không chấp nhận phân biệt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は多様な文化を尊重して差別を許さない姿勢を持ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan