Câu
Cấp độ: N3

の顧してる

Kana: かのじょは たいりょうの こきゃくデータを かんりしてる Romaji: Kanojo wa tairyou no kokyaku deeta o kanri shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy quản lý lượng lớn dữ liệu khách hàng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は大量の顧客データを管理してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan