Câu
Cấp độ: N4

しても

Kana: かのじょは しっぱいしても それでも たちあがる Romaji: Kanojo wa shippai shite mo soredemo tachiagaru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thất bại nhưng vẫn đứng dậy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は失敗してもそれでも立ち上がる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan