Câu
Cấp độ: N4

を受け取った

Kana: かのじょは たくはいびんで にもつを うけとった Romaji: Kanojo wa takuhaibin de nimotsu o uketotta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nhận hàng qua chuyển phát nhanh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は宅急便で荷物を受け取った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan