Câu
Cấp độ: N3

会のに選ばれた

Kana: かのじょはあんぜんいいんかいのいいんにえらばれた Romaji: Kanojo wa anzen iinkai no iin ni erabareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy được chọn làm thành viên ủy ban an toàn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は安全委員会の委員に選ばれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan