Câu
Cấp độ: N2

を突かれて反論できなかった

Kana: かのじょは じゃくてんを つかれて はんろんできなかった Romaji: Kanojo wa jakuten o tsukarete hanron dekinakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Điểm yếu bị tấn công và không thể phản bác

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は弱点を突かれて反論できなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan