Câu
Cấp độ: N3

を忘れてに行った

Kana: かのじょは きょうかしょを わすれて がっこうに いった Romaji: Kanojo wa kyoukasho o wasurete gakkou ni itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy quên sách giáo khoa mà đi học

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は教科書を忘れて学校に行った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan