Câu
Cấp độ: N1

を見つけて転した

Kana: かのじょは あたらしい つとめさきを みつけて てんしょくした Romaji: Kanojo wa atarashii tsutomesaki o mitsukete tenshoku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy tìm nơi làm mới và chuyển việc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は新しい勤め先を見つけて転職した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan