Câu
Cấp độ: N4

してった

Kana: かのじょは かたがたを たびして まわった Romaji: Kanojo wa katagata o tabi shite mawatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đã đi nhiều nơi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は方々を旅して回った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan