Câu
Cấp độ: N3

を求めて立った

Kana: かのじょは にっこうを もとめて みなみの しまへ たびだった Romaji: Kanojo wa nikkou o motomete minami no shima e tabidatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đi du lịch đến đảo phía nam tìm ánh nắng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は日光を求めて南の島へ旅立った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan